베트남어 한자, 음비교, 단어외우기 - 펌
2023-04-17
cây mai 械 Giới : máy móc 森 Sâm : rừng rậm 業 Nghiệp : sự nghiệp 업무의 업 楽 Lạc : lạc quan 낙관의 낙 様 Dạng : ngài , hình dạng 橋 Kiều : cây cầu 機 Cơ...
[베트남 탐구] 베트남어 배우기 (2020/1/17)
2020-01-17
tham quan 카익 탐 관 야간관광 ngam canh dem 응암 가잉 뎀 전망대 dai vien vong 다이 비엔 봉... ngày mai 응아이마이 bên 벤 nhà 냐 오늘내일쪽, 편집 21 công ty 꼼띠 trường 쯔엉 phòng 펌...
중국병음의 한글표기법
2023-01-06
dai 다이 chan 찬 dan 단 B chang 창 dang 당 ba 바 chao 차오 dao 다오 bai 바이 che 처 de 더... 라이 mai 마이 pi 피 lan 란 man 만 pian 폔 lang 랑 mang 망 piao 퍄오 lao 라오 mao 마오 pie...